bài khoá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài học chính trong sách giáo khoa: Chỉ phần nội dung chính, thường là một đoạn văn hoặc một chương, được trình bày để học sinh học tập và nghiên cứu trong một môn học cụ thể.
- Nội dung chính thức cần học: Dùng để chỉ phần kiến thức trọng tâm, cốt lõi mà người học bắt buộc phải nắm vững theo chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô giáo yêu cầu học sinh đọc trước bài khoá cho buổi học ngày mai.
- Phần bài khoá của chương này khá dài và có nhiều thuật ngữ mới.
- Sau khi học xong bài khoá, chúng tôi thường làm bài tập để củng cố kiến thức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nắm vững bài khoá": hiểu sâu và thuộc nội dung chính của bài học.
- Muốn làm tốt bài thi, trước hết em phải nắm vững bài khoá.
- "trọng tâm bài khoá": phần nội dung quan trọng nhất trong bài học chính.
- Giáo viên đã nhấn mạnh trọng tâm bài khoá để học sinh dễ ghi nhớ.
Biến thể và từ gần giống
- Bài học (danh từ): từ rộng hơn, chỉ toàn bộ nội dung của một buổi hoặc một phần học, có thể bao gồm cả bài khoá, bài tập và thảo luận.
- Bài giảng (danh từ): nội dung được giáo viên hoặc giảng viên trình bày trực tiếp cho người học.
- Bài đọc (danh từ): thường chỉ một đoạn hoặc một văn bản dùng để đọc hiểu, có thể là một phần của bài khoá.
Từ đồng nghĩa
- Bài chính: (cách gọi thông thường) bài học chính.
- Nội dung chính: phần thông tin quan trọng nhất cần học.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bài khoá" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục chính quy, đặc biệt là ở trường học.
- Không nên nhầm lẫn với "bài tập" (phần luyện tập) hay "bài kiểm tra" (phần đánh giá). "Bài khoá" là phần kiến thức đầu vào.